quyển nước
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành địa lý, địa chất):
- Lớp nước bao phủ bề mặt Trái Đất: "quyển nước" chỉ toàn bộ khối nước trên hành tinh, bao gồm nước trong các đại dương, biển, sông, hồ, băng, và nước ngầm. Thuật ngữ này tương đương với "thủy quyển" (hydrosphere) trong khoa học Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quyển nước chiếm khoảng 71% diện tích bề mặt Trái Đất. (Lớp nước bao phủ phần lớn bề mặt hành tinh.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa quyển nước và khí quyển. (Họ xem xét mối liên hệ giữa nước và không khí trong hệ thống Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quyển nước toàn cầu": toàn bộ hệ thống nước trên Trái Đất, bao gồm cả nước mặt và nước ngầm.
- Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyển nước toàn cầu. (Khí hậu thay đổi làm thay đổi phân bố và chất lượng nước trên thế giới.)
"chu trình quyển nước": vòng tuần hoàn nước trong tự nhiên, từ bốc hơi, ngưng tụ, mưa, đến dòng chảy.
- Chu trình quyển nước duy trì sự sống trên Trái Đất. (Vòng tuần hoàn nước cung cấp nước cho sinh vật.)
Biến thể và từ gần giống
Thủy quyển (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa chính xác với "quyển nước", thường dùng trong sách giáo khoa.
- Thủy quyển là một trong bốn quyển của Trái Đất. (Bao gồm khí quyển, thạch quyển, sinh quyển.)
Khí quyển (danh từ): lớp không khí bao quanh Trái Đất — liên quan nhưng khác biệt với quyển nước.
- Khí quyển và quyển nước tương tác qua quá trình bốc hơi. (Không khí và nước trao đổi năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Thủy quyển: lớp nước bao phủ Trái Đất.
- Lớp nước: cách gọi đơn giản hơn, không mang tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "quyển nước" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.